KÍCH THƯỚC

FRR90NE4

FVR34LE4

FVR34SE4

FVR34SE4

FVM34TE4

FVM34WE4

Kích thước tổng thể (OAL x OW x OH) mm

8420 x 2280 x 2530

7610 x 2485 x 2895

9460 x 2485 x 2880

10460 x 2485 x 2880

9710 x 2485 x 2940

11510 x 2485 x 2940

Vết bánh xe trước-sau (AW/CW)      mm

1790 / 1660

2060 / 1850

2060 / 1850

2060 / 1850

2060 / 1850

2060 / 1850

Chiều dài cơ sở (WB) mm

4990

4300

5560

6160

4965 + 1370

5825 + 1370

Khoảng sáng gầm xe (HH) mm

210

270

270

270

280

280

Chiều dài Đầu - Đuôi xe (FOH/ROH) mm

1150 / 2280

1250 / 2060

1250 / 2650

1250 / 3050

1250 / 2810

1250 / 3750

TRỌNG LƯỢNG

FRR90NE4

FVR34LE4

FVR34SE4

FVR34SE4

FVM34TE4

FVM34WE4

Trọng lượng toàn bộ kg

11000

16000

25000

Trọng lượng bản thân kg

3255

5185

5255

5375

7030

7250

Dung tích thùng nhiên liệu (lít)

200

ĐỘNG CƠ - TRUYỀN ĐỘNG

FRR90NE4

FVR34LE4

FVR34SE4

FVR34SE4

FVM34TE4

FVM34WE4

Kiểu động cơ

4HK1E4CC

6HK1E4NC

6HK1E4SC

Loại

Phun nhiên liệu điện tử, tang áp – làm mát khí nạp

Dung tích xi lanhcc

5193

7790

7790

Đường kính & hành trình pit-tông (mm)

115 x 125

115 x 125

115 x 125

Công suất cực đại Ps (kw)

190(140) / 2600

241(177) / 2400

280(206) / 2400

Mô-men xoắn cực đại Nm (kg.m)

513(52) / 1600 ~2600

706(72)/ 1450

 

882(90) / 1450

 

Tiêu chuẩn khí thải

EURO 4

Hộp số

MZZ6W

6 số tiến & 1 số lùi

MZW6P

6 số tiền & 1 số lùi

ES11109

9 số tiền & 1 số lùi

TÍNH NĂNG ĐỘNG HỌC

FRR90NE4

FVR34LE4

FVR34SE4

FVR34SE4

FVM34TE4

FVM34WE4

Khả năng vượt dốc tối đa (%)

35

31

24

Tốc độ tối đakm/h

100

94

88

94

Bán kình quay vòng tối thiểu (m)

7,2

7,6

8,8

9,2

9,2

10,4

CÁC HỆ THỐNG KHÁC

FRR90NE4

FVR34LE4

FVR34SE4

FVR34SE4

FVM34TE4

FVM34WE4

Hệ thống lái

Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực

Hệ thống phanh trước sau

Tang trống, thủy lực mạch kép, điều khiển bằng khí nénn

Tang trống, khí nén hoàn toàn

Lốp xe Trước/sau

8.25 – 16 18PR

11.00R20

10.00R20

11.00R20

Máy phát điện

24V – 90A

Ắc quy

12V – 65AH x 2